phi ngựa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cưỡi ngựa cho chạy nhanh: Hành động điều khiển con ngựa để nó chạy với tốc độ cao, thường là bằng cách thúc ngựa hoặc ra hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người lính phi ngựa về phía trước để báo tin. (Người lính cưỡi ngựa chạy nhanh về phía trước để báo tin.)
- Cô ấy phi ngựa trên thảo nguyên mênh mông. (Cô ấy cưỡi ngựa chạy nhanh trên thảo nguyên mênh mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phi ngựa" trong văn chương: Thường được dùng để miêu tả một hành động khẩn trương, gấp gáp hoặc một tinh thần phóng khoáng, tự do.
- Trong tâm trí, những ý tưởng mới như đang phi ngựa. (Trong tâm trí, những ý tưởng mới xuất hiện rất nhanh và liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Phi (động từ): Chạy rất nhanh (có thể dùng cho ngựa, xe cộ hoặc trong cách nói ẩn dụ).
- Chiếc xe phi vun vút trên đường cao tốc.
- Phóng ngựa (động từ): Gần nghĩa với "phi ngựa", chỉ việc thúc ngựa chạy nhanh.
- Cưỡi ngựa (động từ): Hành động ngồi và điều khiển ngựa nói chung, không nhất thiết phải chạy nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Phóng ngựa: Thúc ngựa chạy thật nhanh.
- Thúc ngựa: Dùng gót chân hoặc công cụ để ra hiệu cho ngựa chạy nhanh hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Phi nước đại": Cụm từ này thường đi kèm với "phi ngựa" để nhấn mạnh tốc độ rất cao của ngựa khi chạy. "Nước đại" là một trong những tốc độ chạy nhanh nhất của ngựa.
- Con ngựa phi nước đại về phía đích.
- Cưỡi ngựa cho chạy nhanh.